Weißton
Nghĩa tiếng Việt: tông trắng
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯sˌtoːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Weißton
Số nhiều: die Weißtöne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weißton | Weißtöne |
| Akkusativ | Weißton | Weißtöne |
| Dativ | Weißton | Weißtönen |
| Genitiv | Weißtones | Weißtöne |
Ví dụ
- Dieser Weißton, Gaspare, steht dir aber gut! — Tông màu trắng này hợp với anh lắm đấy, Gaspare!
Nghĩa khác
- sắc trắng
- màu trắng
- màu trắng ngà
- màu trắng nhạt
- sắc trắng ngà