Weißlacker
Nghĩa tiếng Việt: sơn trắng
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯sˌlakɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Weißlacker
Số nhiều: die Weißlacker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weißlacker | Weißlacker |
| Akkusativ | Weißlacker | Weißlacker |
| Dativ | Weißlacker | Weißlackern |
| Genitiv | Weißlackers | Weißlacker |
Ví dụ
- Es ist sehr schwierig, Weißlacker außerhalb des Allgäus zu bekommen. — Rất khó để mua được Weißlacker ngoài vùng Allgäu.
Nghĩa khác
- sơn mài trắng
- sơn bóng trắng
- lớp sơn trắng
- trắng bóng
- sơn lót trắng