Weißhandgibbon
Nghĩa tiếng Việt: vượn tay trắng
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯shantˌɡɪbɔn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Weißhandgibbon
Số nhiều: die Weißhandgibbons
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weißhandgibbon | Weißhandgibbons |
| Akkusativ | Weißhandgibbon | Weißhandgibbons |
| Dativ | Weißhandgibbon | Weißhandgibbons |
| Genitiv | Weißhandgibbons | Weißhandgibbons |
Ví dụ
- Der Weißhandgibbon ist besonders zierlich und gewandt; er fliegt bis zu 14 m weit durch die Luft. — Vượn tay trắng đặc biệt nhỏ nhắn và nhanh nhẹn; nó có thể chuyền qua không trung xa tới 14 mét.
Nghĩa khác
- ein Langarmaffe aus der Familie der Gibbons (Hylobatidae)