Weißfuchs
Nghĩa tiếng Việt: cáo tuyết; cáo bắc cực
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯sˌfʊks]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Weißfuchs
Số nhiều: die Weißfüchse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weißfuchs | Weißfüchse |
| Akkusativ | Weißfuchs | Weißfüchse |
| Dativ | Weißfüchsen | |
| Genitiv | Weißfuchses | Weißfüchse |
Ví dụ
- Der Besatz des Tuchmantels war aus Weißfuchs. — Phần viền của chiếc áo khoác vải dạ được làm bằng lông cáo trắng.