weißfeldriger Läufer
Nghĩa tiếng Việt: tượng ô trắng (cờ vua)
Phát âm (IPA): [ˌvaɪ̯sˌfɛldʁɪɡɐ ˈlɔɪ̯fɐ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- In der Ausgangsstellung steht der weißfeldrige Läufer von Weiß auf dem Feld f1, der weißfeldrige Läufer von Schwarz auf dem Feld c8 — Ở thế cờ ban đầu, tượng ô trắng của bên Trắng đứng ở ô f1, còn tượng ô trắng của bên Đen đứng ở ô c8
- Der weißfeldrige Läufer muss getauscht werden, um den Druck auf den Punkt b7 abzuschwächen. — Quân tượng ô trắng cần phải được đổi để giảm bớt áp lực lên ô b7.
Nghĩa khác
- Läufer, der sich nur auf den weißen Feldern des Schachbretts bewegen kann