Weißer Ackerling
Nghĩa tiếng Việt: nấm đồng trắng
Phát âm (IPA): [ˌvaɪ̯sɐ ˈakɐlɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Weiße Ackerling ist eine Pilzsorte. — Nấm Agrocybe dura là một loài nấm.
Nghĩa khác
- ungiftiger Pilz
Nghĩa tiếng Việt: nấm đồng trắng
Phát âm (IPA): [ˌvaɪ̯sɐ ˈakɐlɪŋ]
cụm từ · trình độ C2