Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Weißei

Nghĩa tiếng Việt: trứng trắng

Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯sʔaɪ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Weißei

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWeißei
AkkusativWeißei
DativWeißei
GenitivWeißeis

Ví dụ

Nghĩa khác