Weinschiff
Nghĩa tiếng Việt: thuyền chở rượu
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯nˌʃɪf]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Weinschiff
Số nhiều: die Weinschiffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weinschiff | Weinschiffe |
| Akkusativ | Weinschiff | Weinschiffe |
| Dativ | Weinschiffen | |
| Genitiv | Weinschiffe |
Ví dụ
- „Zum ersten Mal sind Fässer im gallischen Kontext dargestellt, so auf der Trajansäule in Rom und auf der berühmten Skulptur des Neumagener Weinschiffs (circa 220 nach Christus) von der Mosel.“ — Lần đầu tiên những chiếc thùng gỗ được khắc họa trong bối cảnh Gaul, như trên Cột Trajan ở Rome và trên tác phẩm điêu khắc nổi tiếng Tàu chở rượu Neumagen (khoảng năm 220 sau Công nguyên) từ vùng Mosel.