Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

weinhaltig

Nghĩa tiếng Việt: có chứa rượu vang

Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯nˌhaltɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativweinhaltigerweinhaltige
Akkusativweinhaltigenweinhaltige
Dativweinhaltigemweinhaltigen
Genitivweinhaltigenweinhaltiger

Ví dụ

Nghĩa khác