weinhaltig
Nghĩa tiếng Việt: có chứa rượu vang
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯nˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | weinhaltiger | weinhaltige |
| Akkusativ | weinhaltigen | weinhaltige |
| Dativ | weinhaltigem | weinhaltigen |
| Genitiv | weinhaltigen | weinhaltiger |
Ví dụ
- Das bekannteste weinhaltige Getränk ist der Wermut. — Đồ uống có vang nổi tiếng nhất là rượu vermút.
Nghĩa khác
- Wein enthaltend