weinfroh
Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ nhờ rượu vang
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯nˌfʁoː]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | weinfroher | weinfrohe |
| Akkusativ | weinfrohen | weinfrohe |
| Dativ | weinfrohem | weinfrohen |
| Genitiv | weinfrohen | weinfroher |
Ví dụ
- Die Zecher saßen weinfroh beieinander. — Những kẻ chè chén ngồi quây quần bên nhau trong hơi men vui vẻ.
Nghĩa khác
- sich bei einem Glas oder einer Flasche Wein in bester Laune befindend