weinfarbig
Nghĩa tiếng Việt: màu rượu vang
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯nˌfaʁbɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | weinfarbiger | weinfarbige |
| Akkusativ | weinfarbigen | weinfarbige |
| Dativ | weinfarbigem | weinfarbigen |
| Genitiv | weinfarbigen | weinfarbiger |
Ví dụ
- Er kaufte sich einen weinfarbig gestalteten Pullover aus Wolle. — Anh ấy đã mua cho mình một chiếc áo len màu rượu vang.
Nghĩa khác
- đỏ rượu vang
- hồng rượu vang
- màu rượu
- màu nho
- màu vang