Weinbeeröl
Nghĩa tiếng Việt: dầu hạt nho
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯nbeːɐ̯ˌʔøːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Weinbeeröl
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weinbeeröl | |
| Akkusativ | Weinbeeröl | |
| Dativ | Weinbeeröl | |
| Genitiv | Weinbeeröls |
Ví dụ
- Weinbeeröl enthält unter anderem weintypische Aromastoffe und wird als Zusatzstoff in der Spirituosenherstellung teilweise auch in der Parfümerie gebraucht. — Dầu từ quả nho, trong số khác, chứa các chất tạo hương đặc trưng của rượu vang và được dùng một phần như chất phụ gia trong sản xuất đồ uống có cồn, đôi khi cả trong ngành nước hoa.
Nghĩa khác
- ätherisches Öl, das durch Wasserdampfdestillation aus Weintrestern und Weinhefen gewonnen wird