Weihnukka
Nghĩa tiếng Việt: lễ kết hợp Giáng sinh và Hanukkah
Phát âm (IPA): [ˌvaɪ̯nʊˈkaː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Weihnukka
Số nhiều: die Weihnukkas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weihnukka | Weihnukkas |
| Akkusativ | Weihnukka | Weihnukkas |
| Dativ | Weihnukka | Weihnukkas |
| Genitiv | Weihnukka | Weihnukkas |
Ví dụ
- „Denn zu Hause lebt man keinesfalls nach orthodoxen Regeln, an Weihnachten wird sowohl Christbaum wie Chanukka-Leuchter angezündet, und man nennt das Fest kurzerhand ‚Weihnukka‘.“ — “Bởi vì ở nhà người ta hoàn toàn không sống theo các quy tắc chính thống, vào Giáng sinh cả cây thông lẫn chân đèn Chanukka đều được thắp sáng, và người ta gọi tắt dịp lễ đó là 'Weihnukka'.”
- „Weihnukka entwickelte sich zu einer säkularisierten Familienfeier mit Lichtern, Geschenken, festlichem Essen und Spielen wie dem Dreidel, einem vierseitigen Kreisel.“ — “Weihnukka đã phát triển thành một ngày lễ gia đình mang tính thế tục với ánh đèn, quà tặng, bữa ăn thịnh soạn và các trò chơi như con quay dreidel bốn mặt.”
- „Vor allem die jüdischen Einwanderer aus der ehemaligen Sowjetunion können sich ein ‚Weihnukka‘ ohne Christbaum neben ihrem Chanukka-Leuchter nicht vorstellen.“ — “Đặc biệt, những người Do Thái nhập cư từ Liên Xô cũ không thể hình dung một lễ 'Weihnukka' mà không có cây thông Noel bên cạnh chân đèn Chanukka của họ.”