Weihnachtsruhe
Nghĩa tiếng Việt: kỳ nghỉ yên tĩnh Giáng sinh
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯naxt͡sˌʁuːə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Weihnachtsruhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weihnachtsruhe | |
| Akkusativ | Weihnachtsruhe | |
| Dativ | Weihnachtsruhe | |
| Genitiv | Weihnachtsruhe |
Ví dụ
- „Die Prager Detektive konnten keine Weihnachtsruhe halten.“ — „Các thám tử Praha đã không thể có được một kỳ nghỉ Giáng sinh yên bình.“
- „Allmählich merkt man , daß die Weihnachtsruhe zu Ende geht. Das Wetter ist wunderbar. Wenn man zum Fenster hinausschaut, möchte man den Eindruck haben, als lebten wir im März oder im April.“ — „Dần dà người ta nhận ra kỳ nghỉ Giáng sinh yên bình đang đi đến hồi kết. Thời tiết thật tuyệt vời. Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, người ta có cảm giác như đang sống trong tháng Ba hay tháng Tư vậy.“