Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Weihnachtsruhe

Nghĩa tiếng Việt: kỳ nghỉ yên tĩnh Giáng sinh

Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯naxt͡sˌʁuːə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Weihnachtsruhe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWeihnachtsruhe
AkkusativWeihnachtsruhe
DativWeihnachtsruhe
GenitivWeihnachtsruhe

Ví dụ