weidwund
Nghĩa tiếng Việt: bị thương ở bụng (thú săn)
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯tˌvʊnt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | weidwunder | weidwunde |
| Akkusativ | weidwunden | weidwunde |
| Dativ | weidwundem | weidwunden |
| Genitiv | weidwunden | weidwunder |
Ví dụ
- Er hatte den Eber weidwund getroffen. — Anh ta đã bắn trúng con lợn đực và làm nó bị thương nặng.
- Selbst wenn der SPD-Parteitag Verhandlungen billigen sollte, hat Merkel wegen der waidwunden SPD noch einen riskanten Weg vor sich. — Ngay cả khi đại hội đảng SPD có chấp thuận đàm phán, Merkel vẫn còn một con đường đầy rủi ro phía trước vì SPD đang bị thương nặng.
Nghĩa khác
- durch einen Schuss in die Eingeweide tödlich verwundet