weichspülen
Nghĩa tiếng Việt: xả mềm vải; làm dịu đi
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯çˌʃpyːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: weichspülen · er/sie/es spült weich · spülte weich · haben weichgespült
Präsens (hiện tại)
| ich | spüle weich |
| du | spülst weich |
| er/sie/es | spült weich |
| wir | spülen weich |
| ihr | spült weich |
| sie/Sie | spülen weich |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spülte weich |
| du | spültest weich |
| er/sie/es | spülte weich |
| wir | spülten weich |
| ihr | spültet weich |
| sie/Sie | spülten weich |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weichgespült |
| du | hast weichgespült |
| er/sie/es | hat weichgespült |
| wir | haben weichgespült |
| ihr | habt weichgespült |
| sie/Sie | haben weichgespült |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Mikrofasertücher soll man nicht weichspülen. — Không nên dùng nước xả vải cho khăn sợi microfiber.
- „Die oben beispielhaft dargestellten Werte sind deshalb vorbildhaft, weil sie eben nicht weichgespült wurden und man versucht hat, möglichst vielen aktuellen Trends gerecht zu werden.“ — „Các giá trị nêu gương ở trên là mẫu mực chính vì chúng không hề bị làm giảm nhẹ/xoa dịu và người ta đã cố gắng đáp ứng càng nhiều xu hướng hiện tại càng tốt.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er weichspült → Đúng: er spült weich (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)