wehrtechnisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc kỹ thuật quân sự
Phát âm (IPA): [ˈveːɐ̯ˌtɛçnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wehrtechnischer | wehrtechnische |
| Akkusativ | wehrtechnischen | wehrtechnische |
| Dativ | wehrtechnischem | wehrtechnischen |
| Genitiv | wehrtechnischen | wehrtechnischer |
Ví dụ
- „Ausgebrochen ist der Brand bereits am 3. September bei einer Raketenschießübung der Bundeswehr auf dem Gelände der Wehrtechnischen Dienststelle (WTD) 91.“ — Vụ hỏa hoạn đã bùng phát từ hôm 3 tháng 9 trong một buổi diễn tập bắn tên lửa của quân đội Đức tại khu vực của Cục Kỹ thuật Quân sự 91 (WTD 91).
- [Es werden] „nicht alle Ausfuhranträge wehrtechnischer Betriebe zustimmungsfähig sein.“ — […] không phải mọi đơn xin xuất khẩu của các doanh nghiệp kỹ thuật quốc phòng đều đủ điều kiện phê duyệt.
- „Haben wir eine schlechte wehrtechnische Industrie in Deutschland?“ — Phải chăng chúng ta có một nền công nghiệp kỹ thuật quân sự yếu kém ở Đức?