Wehrstachel
Nghĩa tiếng Việt: gai tự vệ; ngòi phòng thủ
Phát âm (IPA): [ˈveːɐ̯ˌʃtaxl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wehrstachel
Số nhiều: die Wehrstacheln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wehrstachel | Wehrstacheln |
| Akkusativ | Wehrstachel | Wehrstacheln |
| Dativ | Wehrstachel | Wehrstacheln |
| Genitiv | Wehrstachels | Wehrstacheln |
Ví dụ
- „Weltweit gibt es rund 150.000 Hautflügler-Insektenarten. Rund 50.000 weisen Wehrstacheln auf.“ — "Trên toàn thế giới có khoảng 150.000 loài côn trùng cánh màng. Khoảng 50.000 loài có ngòi chích tự vệ."