Wehrmachtseinheit
Nghĩa tiếng Việt: đơn vị quân đội Đức Quốc xã
Phát âm (IPA): [ˈveːɐ̯maxt͡sˌʔaɪ̯nhaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wehrmachtseinheit
Số nhiều: die Wehrmachtseinheiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wehrmachtseinheit | Wehrmachtseinheiten |
| Akkusativ | Wehrmachtseinheit | Wehrmachtseinheiten |
| Dativ | Wehrmachtseinheit | Wehrmachtseinheiten |
| Genitiv | Wehrmachtseinheit | Wehrmachtseinheiten |
Ví dụ
- „Noch standen Wehrmachtseinheiten in Mailand und Prag, aber die Schlinge zog sich zu.“ — Các đơn vị Wehrmacht vẫn còn đóng ở Milano và Praha, nhưng thòng lọng đang siết chặt lại.