wehrig
Nghĩa tiếng Việt: có khả năng tự vệ
Phát âm (IPA): [ˈveːʁɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wehriger | wehrige |
| Akkusativ | wehrigen | wehrige |
| Dativ | wehrigem | wehrigen |
| Genitiv | wehrigen | wehriger |
Ví dụ
- Paul ist sehr wehrig. — Paul rất hiếu chiến.
Nghĩa khác
- geschäftig, unruhig