Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

wehrig

Nghĩa tiếng Việt: có khả năng tự vệ

Phát âm (IPA): [ˈveːʁɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativwehrigerwehrige
Akkusativwehrigenwehrige
Dativwehrigemwehrigen
Genitivwehrigenwehriger

Ví dụ

Nghĩa khác