wehrdienstuntaugliches
Nghĩa tiếng Việt: không đủ điều kiện nhập ngũ
Phát âm (IPA): [ˈveːɐ̯diːnstˌʊntaʊ̯klɪçəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt stufte ihn als wehrdienstuntaugliches Subjekt für die Armee ein. — Bác sĩ xếp anh ấy vào diện không đủ điều kiện thực hiện nghĩa vụ quân sự cho quân đội.
Nghĩa khác
- không đủ sức khỏe nhập ngũ
- miễn quân dịch
- không đủ tiêu chuẩn quân sự
- người không đủ điều kiện nhập ngũ
- người không đủ sức khỏe nhập ngũ