wegschenken
Nghĩa tiếng Việt: tặng đi, cho đi
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌʃɛŋkn̩]
động từ · trình độ A2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegschenken · er/sie/es schenkt weg · schenkte weg · haben weggeschenkt
Präsens (hiện tại)
| ich | schenke weg |
| du | schenkst weg |
| er/sie/es | schenkt weg |
| wir | schenken weg |
| ihr | schenkt weg |
| sie/Sie | schenken weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schenkte weg |
| du | schenktest weg |
| er/sie/es | schenkte weg |
| wir | schenkten weg |
| ihr | schenktet weg |
| sie/Sie | schenkten weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggeschenkt |
| du | hast weggeschenkt |
| er/sie/es | hat weggeschenkt |
| wir | haben weggeschenkt |
| ihr | habt weggeschenkt |
| sie/Sie | haben weggeschenkt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegschenkt → Đúng: er schenkt weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)