wegsam
Nghĩa tiếng Việt: dễ đi
Phát âm (IPA): [ˈveːkzaːm]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wegsamer | wegsame |
| Akkusativ | wegsamen | wegsame |
| Dativ | wegsamem | wegsamen |
| Genitiv | wegsamen | wegsamer |
Ví dụ
- Wird er uns in seinem nächsten Werk auf wegsamere - Pfade führen? Oder werden wir auf seinen Wegen mit der Zeit gehen lernen? — Liệu trong tác phẩm tiếp theo, ông có dẫn dắt chúng ta vào những con đường dễ đi hơn không? Hay dần dà chúng ta sẽ học được cách bước đi trên con đường của ông?
- Das Taubertal ist endlich höchst wegsam, liegt aber doch überall aus dem Wege. Dies will ich noch etwas näher erläutern. — Thung lũng Taubertal rốt cuộc rất thuận tiện đi lại, nhưng lại nằm khuất nẻo ở mọi nơi. Tôi xin giải thích thêm về điều này.
- „Was darf man sich unter einem Qualitätsweg vorstellen? Einen Weg mit wegsameren Wegen, mit schöneren Naturschönheiten und höheren Highlights?“ — „Người ta có thể hình dung một tuyến đường chất lượng cao là như thế nào? Một tuyến đường với những lối đi dễ đi hơn, cảnh quan thiên nhiên đẹp hơn và nhiều điểm nhấn vượt trội hơn chăng?“
Nghĩa khác
- dễ đi lại
- thuận tiện
- thoải mái
- dễ dàng
- trơn tru