wegknabbern
Nghĩa tiếng Việt: gặm nhấm sạch; ăn dần
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌknabɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegknabbern · er/sie/es knabbert weg · knabberte weg · haben weggeknabbert
Präsens (hiện tại)
| ich | knabber weg |
| du | knabberst weg |
| er/sie/es | knabbert weg |
| wir | knabbern weg |
| ihr | knabbert weg |
| sie/Sie | knabbern weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | knabberte weg |
| du | knabbertest weg |
| er/sie/es | knabberte weg |
| wir | knabberten weg |
| ihr | knabbertet weg |
| sie/Sie | knabberten weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggeknabbert |
| du | hast weggeknabbert |
| er/sie/es | hat weggeknabbert |
| wir | haben weggeknabbert |
| ihr | habt weggeknabbert |
| sie/Sie | haben weggeknabbert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Letztes Jahr haben die Schnecken mir restlos alle Pflanzen weggeknabbert.“ — Năm ngoái lũ ốc sên đã gặm sạch bách mọi cây cối của tôi.
- „Und tags zuvor hat sie nach dem Abendessen fast 200 Gramm Schokolade vorm Fernseher weggeknabbert.“ — Và hôm trước, sau bữa tối, cô ấy đã ngồi nhâm nhi gần 200 gam sô-cô-la trước TV.
- „Erdnüsse gehören für viele zu einem perfekten Fernsehabend, da sie sich so herrlich wegknabbern lassen.“ — Đậu phộng là món không thể thiếu với nhiều người trong một buổi tối xem TV hoàn hảo, vì chúng rất tuyệt để nhâm nhi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegknabbert → Đúng: er knabbert weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)