Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

wegkicken

Nghĩa tiếng Việt: đá đi; sút đi

Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌkɪkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: wegkicken · er/sie/es kickt weg · kickte weg · haben weggekickt

Präsens (hiện tại)

ichkicke weg
dukickst weg
er/sie/eskickt weg
wirkicken weg
ihrkickt weg
sie/Siekicken weg

Präteritum (quá khứ đơn)

ichkickte weg
dukicktest weg
er/sie/eskickte weg
wirkickten weg
ihrkicktet weg
sie/Siekickten weg

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe weggekickt
duhast weggekickt
er/sie/eshat weggekickt
wirhaben weggekickt
ihrhabt weggekickt
sie/Siehaben weggekickt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức