wegkicken
Nghĩa tiếng Việt: đá đi; sút đi
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌkɪkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegkicken · er/sie/es kickt weg · kickte weg · haben weggekickt
Präsens (hiện tại)
| ich | kicke weg |
| du | kickst weg |
| er/sie/es | kickt weg |
| wir | kicken weg |
| ihr | kickt weg |
| sie/Sie | kicken weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kickte weg |
| du | kicktest weg |
| er/sie/es | kickte weg |
| wir | kickten weg |
| ihr | kicktet weg |
| sie/Sie | kickten weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggekickt |
| du | hast weggekickt |
| er/sie/es | hat weggekickt |
| wir | haben weggekickt |
| ihr | habt weggekickt |
| sie/Sie | haben weggekickt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Mit einem wütenden Schrei sprang er zur Seite. Fedder hatte einen lockeren Stein weggekickt.“ — Hắn hét lên một tiếng giận dữ rồi nhảy sang một bên. Fedder vừa đá văng một hòn đá lỏng chỏng.
- „Jacko hatte den Ball weit weggekickt, und Edward war hinterhergelaufen, um ihn zu holen.“ — Jacko đã đá quả bóng đi xa, và Edward chạy theo để nhặt lại.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegkickt → Đúng: er kickt weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)