weghelfen
Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ đi khỏi; dọn giúp
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌhɛlfn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: weghelfen · er/sie/es hilft weg · half weg · haben weggeholfen
Präsens (hiện tại)
| ich | helfe weg |
| du | hilfst weg |
| er/sie/es | hilft weg |
| wir | helfen weg |
| ihr | helft weg |
| sie/Sie | helfen weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | half weg |
| du | halfst weg |
| er/sie/es | half weg |
| wir | halfen weg |
| ihr | halft weg |
| sie/Sie | halfen weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggeholfen |
| du | hast weggeholfen |
| er/sie/es | hat weggeholfen |
| wir | haben weggeholfen |
| ihr | habt weggeholfen |
| sie/Sie | haben weggeholfen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wir sollten versuchen, unserer Nachbarin von ihrem tyrannischen Ehemann wegzuhelfen. — Chúng ta nên cố gắng giúp người phụ nữ hàng xóm thoát khỏi người chồng độc đoán của cô ấy.
- Deine freundliche Art hat mir über diese schwere Zeit weggeholfen. — Sự tốt bụng của bạn đã giúp tôi vượt qua khoảng thời gian khó khăn này.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er weghelft → Đúng: er hilft weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)