wegfuttern
Nghĩa tiếng Việt: ăn hết sạch; chén sạch
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌfʊtɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegfuttern · er/sie/es futtert weg · futterte weg · haben weggefuttert
Präsens (hiện tại)
| ich | futter weg |
| du | futterst weg |
| er/sie/es | futtert weg |
| wir | futtern weg |
| ihr | futtert weg |
| sie/Sie | futtern weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | futterte weg |
| du | futtertest weg |
| er/sie/es | futterte weg |
| wir | futterten weg |
| ihr | futtertet weg |
| sie/Sie | futterten weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggefuttert |
| du | hast weggefuttert |
| er/sie/es | hat weggefuttert |
| wir | haben weggefuttert |
| ihr | habt weggefuttert |
| sie/Sie | haben weggefuttert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Ich schaute gelangweilt in die Dose und überlegte, ob es nicht unverschämt war, Oma die Kekse wegzufuttern.“ — Tôi chán nản nhìn vào hộp và tự hỏi liệu có bất lịch sự không nếu mình ăn hết bánh quy của bà.
- „Es war einer dieser während der Trockenzeit geschrumpften Tümpel, wo die Piranhas praktisch alles Essbare weggefuttert hatten.“ — Đó là một trong những vũng nước bị thu hẹp lại trong mùa khô, nơi cá piranha đã xơi sạch hầu như mọi thứ ăn được.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegfuttert → Đúng: er futtert weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)