wegdürfen
Nghĩa tiếng Việt: được phép rời đi
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌdʏʁfn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegdürfen · er/sie/es darf weg · durfte weg · haben weggedurft
Präsens (hiện tại)
| ich | darf weg |
| du | darfst weg |
| er/sie/es | darf weg |
| wir | dürfen weg |
| ihr | dürft weg |
| sie/Sie | dürfen weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | durfte weg |
| du | durftest weg |
| er/sie/es | durfte weg |
| wir | durften weg |
| ihr | durftet weg |
| sie/Sie | durften weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggedurft |
| du | hast weggedurft |
| er/sie/es | hat weggedurft |
| wir | haben weggedurft |
| ihr | habt weggedurft |
| sie/Sie | haben weggedurft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Darf ich heute Abend weg? — Tối nay con/em/tôi được phép đi chơi không?
- Darf ich mal eben weg? — Tôi/con có thể ra ngoài một lát được không?
- Darf dieser alte Pulli auch weg? — Chiếc áo len cũ này vứt đi được chưa?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegdürft → Đúng: er darf weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)