wegblicken
Nghĩa tiếng Việt: nhìn đi chỗ khác
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌblɪkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegblicken · er/sie/es blickt weg · blickte weg · haben weggeblickt
Präsens (hiện tại)
| ich | blicke weg |
| du | blickst weg |
| er/sie/es | blickt weg |
| wir | blicken weg |
| ihr | blickt weg |
| sie/Sie | blicken weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blickte weg |
| du | blicktest weg |
| er/sie/es | blickte weg |
| wir | blickten weg |
| ihr | blicktet weg |
| sie/Sie | blickten weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggeblickt |
| du | hast weggeblickt |
| er/sie/es | hat weggeblickt |
| wir | haben weggeblickt |
| ihr | habt weggeblickt |
| sie/Sie | haben weggeblickt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Ein schwermütiger Kummer hüllte meine Seele ein, und ich konnte nicht wegblicken von dem kleinen Geschwisterpaar.“ — „Một nỗi buồn sầu thảm bao trùm tâm hồn tôi, và tôi không thể rời mắt khỏi hai đứa trẻ.“
- „Der Ausdruck in seinem Gesicht war so weich, so liebevoll, so zärtlich, dass Darcie wegblicken musste.“ — „Vẻ mặt anh dịu dàng, âu yếm và trìu mến đến mức Darcie phải nhìn đi chỗ khác.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegblickt → Đúng: er blickt weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)