Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

wegblicken

Nghĩa tiếng Việt: nhìn đi chỗ khác

Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌblɪkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: wegblicken · er/sie/es blickt weg · blickte weg · haben weggeblickt

Präsens (hiện tại)

ichblicke weg
dublickst weg
er/sie/esblickt weg
wirblicken weg
ihrblickt weg
sie/Sieblicken weg

Präteritum (quá khứ đơn)

ichblickte weg
dublicktest weg
er/sie/esblickte weg
wirblickten weg
ihrblicktet weg
sie/Sieblickten weg

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe weggeblickt
duhast weggeblickt
er/sie/eshat weggeblickt
wirhaben weggeblickt
ihrhabt weggeblickt
sie/Siehaben weggeblickt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức