wegätzen
Nghĩa tiếng Việt: ăn mòn; khắc bằng axit
Phát âm (IPA): [ˈvɛkˌʔɛt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wegätzen · er/sie/es ätzt weg · ätzte weg · haben weggeätzt
Präsens (hiện tại)
| ich | ätze weg |
| du | ätzt weg |
| er/sie/es | ätzt weg |
| wir | ätzen weg |
| ihr | ätzt weg |
| sie/Sie | ätzen weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ätzte weg |
| du | ätztest weg |
| er/sie/es | ätzte weg |
| wir | ätzten weg |
| ihr | ätztet weg |
| sie/Sie | ätzten weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weggeätzt |
| du | hast weggeätzt |
| er/sie/es | hat weggeätzt |
| wir | haben weggeätzt |
| ihr | habt weggeätzt |
| sie/Sie | haben weggeätzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Fingerabdrücke mit weggeätzten Mustern [sollen] besonders auffällig [sein], weil sich Narben bilden.“ — Dấu vân tay bị ăn mòn mất hoa văn [được cho là] đặc biệt dễ nhận thấy vì hình thành các vết sẹo.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wegätzt → Đúng: er ätzt weg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)