Wasserstraßenkreuze
Nghĩa tiếng Việt: giao lộ đường thủy
Phát âm (IPA): [ˈvasɐʃtʁaːsn̩ˌkʁɔɪ̯t͡sə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Wasserstraßenkreuze
Ví dụ
- Die Wasserstraßenkreuze verbinden wichtige Flüsse und Kanäle miteinander. — Các nút giao đường thủy kết nối các con sông và kênh đào quan trọng với nhau.
Nghĩa khác
- ngã ba đường thủy
- ngã tư đường thủy
- hệ thống giao cắt đường thủy
- cầu vượt đường thủy
- nút giao thông đường thủy