wasserstoffhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa hydro
Phát âm (IPA): [ˈvasɐʃtɔfˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wasserstoffhaltiger | wasserstoffhaltige |
| Akkusativ | wasserstoffhaltigen | wasserstoffhaltige |
| Dativ | wasserstoffhaltigem | wasserstoffhaltigen |
| Genitiv | wasserstoffhaltigen | wasserstoffhaltiger |
Ví dụ
- Das Labor analysiert wasserstoffhaltige Gase auf ihre Reinheit. — Phòng thí nghiệm phân tích độ tinh khiết của các loại khí chứa hydro.