Wassernotstand
Nghĩa tiếng Việt: tình trạng thiếu nước khẩn cấp
Phát âm (IPA): [ˈvasɐˌnoːtʃtant]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wassernotstand
Số nhiều: die Wassernotstände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wassernotstand | Wassernotstände |
| Akkusativ | Wassernotstand | Wassernotstände |
| Dativ | Wassernotständen | |
| Genitiv | Wassernotstände |
Ví dụ
- [Schlagzeile:] „Wassernotstand in Deutschland“ — [Tiêu đề báo:] „Tình trạng khẩn cấp vì thiếu nước ở Đức“
- [Trockenheit in Südeuropa 2022:] „Wassernotstand herrscht bereits jetzt schon in etwa 125 Gemeinden in den beiden Regionen.“ — [Hạn hán ở Nam Âu năm 2022:] „Tình trạng khẩn cấp vì thiếu nước hiện đã xảy ra tại khoảng 125 đô thị ở cả hai khu vực.“
- [2012:] „In Südengland herrscht Wassernotstand. 17 Grafschaften in den Midlands und im Südwesten wurden zu Dürrezonen erklärt.“ — [2012:] „Tình trạng khẩn cấp vì thiếu nước đang diễn ra ở miền Nam nước Anh. 17 hạt ở vùng Midlands và Tây Nam đã được ban bố là vùng hạn hán.“