Wasserkiste
Nghĩa tiếng Việt: thùng đựng chai nước
Phát âm (IPA): [ˈvasɐˌkɪstə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wasserkiste
Số nhiều: die Wasserkisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wasserkiste | Wasserkisten |
| Akkusativ | Wasserkiste | Wasserkisten |
| Dativ | Wasserkiste | Wasserkisten |
| Genitiv | Wasserkiste | Wasserkisten |
Ví dụ
- „Viele kaufen mehr Wasserkisten als sonst, so dass es in den Getränkemärkten in der Region bei bestimmten Marken zeitweise zu Engpässen kommt.“ — Nhiều người mua nhiều thùng nước hơn thường lệ, khiến các cửa hàng đồ uống trong khu vực đôi khi bị khan hiếm một số thương hiệu.
- „»Bringe die Wasserkiste vom Auto in den Keller«“ — “Mang thùng nước từ ô tô xuống tầng hầm đi”
- „Eine Apfelsaftkiste hat folgende Maße: 29 cm × 22 cm × 34 cm; eine Wasserkiste misst 35 cm × 27 cm × 35 cm. Simons Eltern wollen einen Kofferraum voll Apfelsaft und einen Kofferraum voll Wasser besorgen.“ — Một thùng nước ép táo có kích thước: 29 cm × 22 cm × 34 cm; một thùng nước khoáng có kích thước 35 cm × 27 cm × 35 cm. Bố mẹ Simon muốn mua một cốp đầy nước ép táo và một cốp đầy nước.