wasserbaulich
Nghĩa tiếng Việt: thuộc công trình thủy lợi; thuộc thủy công
Phát âm (IPA): [ˈvasɐˌbaʊ̯lɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wasserbaulicher | wasserbauliche |
| Akkusativ | wasserbaulichen | wasserbauliche |
| Dativ | wasserbaulichem | wasserbaulichen |
| Genitiv | wasserbaulichen | wasserbaulicher |
Ví dụ
- „Zu Anfang haben die Bauern wahrscheinlich nicht gleich ihre Energien in wasserbauliche Anlagen investiert.“ — „Ban đầu, những người nông dân có lẽ đã không dồn ngay sức lực của mình vào các công trình thủy lợi.“