Waschutensil
Nghĩa tiếng Việt: đồ dùng tắm rửa; đồ giặt
Phát âm (IPA): [ˈvaʃʔutɛnˌziːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Waschutensil
Số nhiều: die Waschutensilien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Waschutensil | Waschutensilien |
| Akkusativ | Waschutensil | Waschutensilien |
| Dativ | Waschutensil | Waschutensilien |
| Genitiv | Waschutensils | Waschutensilien |
Ví dụ
- Er packte seine Seife und andere Waschutensilien in den Kulturbeutel. — Anh ấy xếp xà phòng và các đồ dùng tắm rửa khác vào túi đựng đồ vệ sinh.