Waschtischs
Nghĩa tiếng Việt: bàn lavabo
Phát âm (IPA): [ˈvaʃˌtɪʃs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Waschtischs
Ví dụ
- Die moderne Oberfläche des Waschtischs lässt sich sehr leicht reinigen. — Bề mặt hiện đại của bàn rửa mặt rất dễ lau chùi.
Nghĩa khác
- chậu rửa mặt
- bồn rửa mặt
- lavabo
- bàn rửa mặt
- bàn chậu rửa