waschmaschinenfest
Nghĩa tiếng Việt: giặt được bằng máy
Phát âm (IPA): [ˈvaʃmaʃiːnənˌfɛst]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | waschmaschinenfester | waschmaschinenfeste |
| Akkusativ | waschmaschinenfesten | waschmaschinenfeste |
| Dativ | waschmaschinenfestem | waschmaschinenfesten |
| Genitiv | waschmaschinenfesten | waschmaschinenfester |
Ví dụ
- „Die funktionelle Kleidung ist bei 30 Grad Celsius waschmaschinenfest und kostet etwa 140 Euro.“ — „Bộ quần áo chuyên dụng này có thể giặt máy ở 30 độ C và có giá khoảng 140 euro.“