Waray
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Waray
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Waray
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Waray | |
| Akkusativ | (das) Waray | |
| Dativ | (dem) Waray | |
| Genitiv | des Waray |
Ví dụ
- Bis zur Ausweisung der Jesuiten 1768 schrieben die Missionare 25 Arbeiten in Tagalog, 19 in Bisayan, 3 in Ilianen und eine in Waray. — Cho đến khi các tu sĩ Dòng Tên bị trục xuất năm 1768, các nhà truyền giáo đã viết 25 tác phẩm bằng tiếng Tagalog, 19 bằng tiếng Bisaya, 3 bằng tiếng Ilianen và 1 bằng tiếng Waray.
- Drei größere Sprachgruppen gibt es: das Cebuano in Cebu, in Negros Oriental, in Bohol und in Teilen von Leyte; das Waray in Samar und in Nord-Leyte; das Ilongo in Panay und Negros Occidental. — Có ba nhóm ngôn ngữ lớn: tiếng Cebuano ở Cebu, ở Negros Oriental, ở Bohol và ở một phần Leyte; tiếng Waray ở Samar và ở Bắc Leyte; tiếng Ilongo ở Panay và Negros Occidental.
- In der Statistik erschienen die Bisaya-Sprachen nicht getrennt. Legt man das heutige Verhältnis dieser Sprachen zueinander zugrunde, so dürften etwa 62% auf Sugbuhanon, 26% auf Hiligaynon und 12% auf Waray entfallen. — Trong thống kê, các ngôn ngữ Bisaya không được tách riêng. Nếu dựa trên tỷ lệ hiện nay giữa các ngôn ngữ này với nhau, thì khoảng 62% thuộc về Sugbuhanon, 26% thuộc về Hiligaynon và 12% thuộc về Waray.
Nghĩa khác
- eine Sprache, die im Osten der Philippinen gesprochen wird