wankeln
Nghĩa tiếng Việt: lung lay, dao động nhẹ
Phát âm (IPA): [ˈvaŋkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wankeln · er/sie/es wankelt · wankelte · haben gewankelt
Präsens (hiện tại)
| ich | wankle |
| du | wankelst |
| er/sie/es | wankelt |
| wir | wankeln |
| ihr | wankelt |
| sie/Sie | wankeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wankelte |
| du | wankeltest |
| er/sie/es | wankelte |
| wir | wankelten |
| ihr | wankeltet |
| sie/Sie | wankelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewankelt |
| du | hast gewankelt |
| er/sie/es | hat gewankelt |
| wir | haben gewankelt |
| ihr | habt gewankelt |
| sie/Sie | haben gewankelt |
Ví dụ
- Ich kann mich wohl darüber betrüben, und seufzen ; aber mein Eifer soll deswegen nicht erkalten, und meine Gottesfurcht nicht wankeln. — Tôi có thể đau buồn và thở dài vì điều đó; nhưng lòng nhiệt thành của tôi sẽ không vì thế mà nguội lạnh, và sự kính sợ Chúa của tôi sẽ không hề lay chuyển.
Nghĩa khác
- taumeln, schwenken, unsicher sein, gehend wanken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wankeln → Đúng: er wankelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)