Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wandgerät

Nghĩa tiếng Việt: thiết bị gắn tường

Phát âm (IPA): [ˈvantɡəˌʁɛːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Wandgerät

Số nhiều: die Wandgeräte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWandgerätWandgeräte
AkkusativWandgerätWandgeräte
DativWandgeräten
GenitivWandgeräte

Ví dụ