Wanderarzt
Nghĩa tiếng Việt: bác sĩ lưu động
Phát âm (IPA): [ˈvandɐˌʔaʁt͡st]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wanderarzt
Số nhiều: die Wanderärzte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wanderarzt | Wanderärzte |
| Akkusativ | Wanderarzt | Wanderärzte |
| Dativ | Wanderarzt | Wanderärzten |
| Genitiv | Wanderarztes | Wanderärzte |
Ví dụ
- „Seitdem bin ich so eine Art Wanderarzt geworden. Ich ziehe von Dorf zu Dorf und versuche, ein Bewusstsein für die Gefahren zu wecken, die in den Ölquellen und der Luft darüber lauern.“ — „Kể từ đó, tôi trở thành một kiểu thầy thuốc lưu động. Tôi đi từ làng này sang làng khác và cố gắng nâng cao nhận thức về những mối nguy hiểm rình rập trong các giếng dầu và bầu không khí phía trên.“