Walnussschale
Nghĩa tiếng Việt: vỏ quả óc chó
Phát âm (IPA): [ˈva(ː)lnʊsˌʃaːlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Walnussschale
Số nhiều: die Walnussschalen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Walnussschale | Walnussschalen |
| Akkusativ | Walnussschale | Walnussschalen |
| Dativ | Walnussschale | Walnussschalen |
| Genitiv | Walnussschale | Walnussschalen |
Ví dụ
- „Gemahlene Walnussschalen werden teilweise in Form von Granulat als Strahlmittel für Oberflächenbehandlungen eingesetzt.“ — „Vỏ quả óc chó xay mịn đôi khi được sử dụng dưới dạng hạt làm vật liệu phun cát để xử lý bề mặt.“
- „In süddeutschen Pfahlbauten fand man Anfang des 20. Jahrhunderts einzelne Walnussschalen.“ — „Tại các nhà sàn ở miền nam nước Đức, người ta đã tìm thấy những mảnh vỏ quả óc chó riêng lẻ vào đầu thế kỷ 20.“