Wallfahrerin
Nghĩa tiếng Việt: nữ người hành hương
Phát âm (IPA): [ˈvalˌfaːʁəʁɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wallfahrerin
Số nhiều: die Wallfahrerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wallfahrerin | Wallfahrerinnen |
| Akkusativ | Wallfahrerin | Wallfahrerinnen |
| Dativ | Wallfahrerin | Wallfahrerinnen |
| Genitiv | Wallfahrerin | Wallfahrerinnen |
Ví dụ
- „Da hat eine Frau gefragt, wer wir sind und fand das ganz spannend“, schilderte eine Wallfahrerin und fügte hinzu: „Ein bisschen verrückt muss man schon sein, bei einer solchen Aktion mitzumachen.““ — „Có một phụ nữ đã hỏi chúng tôi là ai và thấy chuyện đó rất thú vị,“ một người hành hương kể lại và nói thêm: „Phải hơi lập dị một chút mới tham gia vào một hoạt động như thế này.““