wallfahrend
Nghĩa tiếng Việt: hành hương
Phát âm (IPA): [ˈvalˌfaːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die wallfahrenden Pilger erreichten am späten Abend erschöpft die alte Kirche. — Những người hành hương đã kiệt sức đến được nhà thờ cổ vào lúc tối muộn.
Nghĩa khác
- đi hành hương
- người hành hương