wallartig
Nghĩa tiếng Việt: như tường thành; như bờ lũy
Phát âm (IPA): [ˈvalˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wallartiger | wallartige |
| Akkusativ | wallartigen | wallartige |
| Dativ | wallartigem | wallartigen |
| Genitiv | wallartigen | wallartiger |
Ví dụ
- „Nur Steine und Geröll, das wallartig zur Endmoräne aufgeschüttet ist, hält den Gletschersee an Ort und Stelle“ […]. — „Chỉ có đá và sỏi đá chất đống như bức tường thành băng tích cuối mới giữ được hồ băng ở nguyên vị trí“ […]
- „Das Stadtbild verändert sich durch diese wallartigen Bauten.“ — Cảnh quan đô thị đang thay đổi bởi những công trình kiến trúc như thành lũy này.
- „Im Fokus ist dabei eine wallartige Geländeerhebung, 500 Meter nördlich des Siedlungsrands, an der Grenze zur "Schutzzone", in der das Betreten verboten ist.“ — Trọng tâm là một gò đất dạng bờ lũy, cách rìa khu dân cư 500 mét về phía bắc, nằm ở ranh giới của "vùng bảo vệ" vốn bị cấm xâm nhập.