waleien
Nghĩa tiếng Việt: lăn lộn, vùi mình
Phát âm (IPA): [vaˈlaɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: waleien · er/sie/es waleit · waleite · haben gewaleit
Präsens (hiện tại)
| ich | waleie |
| du | waleist |
| er/sie/es | waleit |
| wir | waleien |
| ihr | waleit |
| sie/Sie | waleien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | waleite |
| du | waleitest |
| er/sie/es | waleite |
| wir | waleiten |
| ihr | waleitet |
| sie/Sie | waleiten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewaleit |
| du | hast gewaleit |
| er/sie/es | hat gewaleit |
| wir | haben gewaleit |
| ihr | habt gewaleit |
| sie/Sie | haben gewaleit |
Ví dụ
- Die jüngsten Ausstellungsbesucher haben anschließend die Möglichkeit, im Freien nach altem Brauch und Spielregeln zu waleien. — Sau đó, những khách tham quan nhỏ tuổi nhất có cơ hội chơi trò lăn trứng Phục sinh ngoài trời theo phong tục và luật chơi cổ xưa.
- Erzieherinnen und Eltern verzierten mit den Jüngsten die farbigen Eier, bastelten Nester und waleiten mit viel Vergnügen. — Các cô bảo mẫu và phụ huynh cùng các em nhỏ trang trí những quả trứng màu, làm tổ và chơi trò lăn trứng rất vui vẻ.
- Es konnte gewaleit werden, und ein Lagerfeuer mit Stockbrot gab es auch. — Mọi người có thể chơi lăn trứng, và cũng có cả lửa trại với món bánh mì que nướng.
Nghĩa khác
- Ostereier eine abschüssige Bahn hinunterrollen lassen, um andere Eier, die in der Bahn aufgestellt sind, zu treffen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er waleien → Đúng: er waleit (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)