Waldrande
Nghĩa tiếng Việt: rìa rừng
Phát âm (IPA): [ˈvaltˌʁandə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Waldrande
Số nhiều: die Waldranden
Ví dụ
- Sie bauten ihr kleines Haus direkt am ruhigen Waldrande. — Họ đã xây ngôi nhà nhỏ của mình ngay tại bìa rừng yên tĩnh.
Nghĩa khác
- ven rừng
- cạnh rừng
- mép rừng
- bìa rừng
- Bìa rừng