Wahlvielfalt
Nghĩa tiếng Việt: đa dạng lựa chọn
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wahlvielfalt
Ví dụ
- Ein demokratisches System lebt von einer echten politischen Wahlvielfalt. — Một hệ thống dân chủ phát triển nhờ sự đa dạng lựa chọn chính trị thực sự.
Nghĩa khác
- sự đa dạng bầu cử
- nhiều lựa chọn
- sự đa dạng trong lựa chọn
- tùy chọn đa dạng
- sự phong phú của các lựa chọn