Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wahltriumph

Nghĩa tiếng Việt: thắng lợi bầu cử

Phát âm (IPA): [ˈvaːltʁiˌʊmf]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Wahltriumph

Số nhiều: die Wahltriumphe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWahltriumphWahltriumphe
AkkusativWahltriumphWahltriumphe
DativWahltriumphen
GenitivWahltriumphe

Ví dụ